gelsemium sempervirens

gelsemium sempervirens

A yellow gelsemium sempervirens vine climbs a wooden fence in a garden.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây hoa nhài vàng, cây hoa lài vàng (tên khoa học: Gelsemium sempervirens): Một loại dây leo thân gỗ thường xanh, độc, mọc hoangvùng Đông Nam Hoa Kỳ. Cây này hoa hình phễu, màu vàng tỏa hương thơm dễ chịu.

dụ sử dụng
  • is often found in forests and along roadsides in the southeastern United States. (Cây thường được tìm thấy trong rừng dọc theo các con đườngvùng Đông Nam Hoa Kỳ.)
  • The fragrant yellow flowers of bloom in early spring. (Những bông hoa màu vàng thơm ngát của cây nở vào đầu mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gelsemium sempervirens" trong y học cổ truyền: Mặc dù độc, cây này đôi khi được sử dụng trong các bài thuốc vi lượng đồng căn (homeopathy) để điều trị đau đầu, sốt, hoặc các vấn đề về thần kinh, nhưng cần hết sức thận trọng do độc tính cao.
    • In homeopathy, extracts of gelsemium sempervirens are used to treat anxiety and flu-like symptoms.
      (Trong vi lượng đồng căn, chiết xuất từ cây gelsemium sempervirens được dùng để điều trị lo âu các triệu chứng giống cúm.)
Biến thể từ gần giống
  • Gelsemium (danh từ): Chi thực vật bao gồm các loài dây leo hoa, trong đó loài phổ biến nhất.
  • Sempervirens (tính từ, từ Latin): Nghĩa "thường xanh" (evergreen), chỉ đặc điểm cây luôn giữ xanh quanh năm.
Từ đồng nghĩa
  • Carolina jasmine (cây nhài Carolina): Tên thông thường trong tiếng Anh cho .
  • Evening trumpet flower (hoa kèn buổi tối): Một tên gọi khác, nhấn mạnh hình dạng hoa giống cái kèn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To be poisonous like gelsemium sempervirens: Rất độc, nguy hiểm như cây (thường dùng trong văn nói ẩn dụ).
    • Be careful with that mushroom; it's as poisonous as gelsemium sempervirens.
      (Hãy cẩn thận với cây nấm đó; độc như cây gelsemium sempervirens vậy.)
Thành ngữ liên quan
  • "As fragrant as gelsemium sempervirens": Thơm ngát như hoa nhài vàng (dùng để miêu tả mùi hương dễ chịu).
    • Her perfume is as fragrant as gelsemium sempervirens in bloom.
      (Nước hoa của ấy thơm ngát như hoa gelsemium sempervirens đang nở.)